Phép dịch "hakke" thành Tiếng Việt

cuốc, băm, bằm là các bản dịch hàng đầu của "hakke" thành Tiếng Việt.

hakke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cuốc

    verb

    De arbeidet hardt med hakke og spade for å få tak i de dyrebare metallene.

    Họ làm việc siêng năng, dùng cuốc và xẻng đào đá để lấy kim loại quý.

  • băm

    verb
  • bằm

    Jeg hakker deg i småbiter.

    Cho tao một giây, tao sẽ bằm chúng mày ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chạy không đều
    • cuốc nhọn
    • cuốc đất
    • cà lăm
    • cái cuốc chim
    • mổ
    • nóilắp bắp
    • Cuốc
    • cái cuốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hakke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hakke" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Khấc · bậc · bực · khía · khắc · nấc · sứt · vết đẽo
Thêm

Bản dịch "hakke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch