Phép dịch "hadron" thành Tiếng Việt

hadron, Hadron là các bản dịch hàng đầu của "hadron" thành Tiếng Việt.

hadron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hadron

    Gærningen oppe på skipet holder en Hadron Enforcer.

    Gã điên đứng trên này đang cầm khẩu Hadron Enforcer.

  • Hadron

    Gærningen oppe på skipet holder en Hadron Enforcer.

    Gã điên đứng trên này đang cầm khẩu Hadron Enforcer.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hadron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "hadron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch