Phép dịch "hadet" thành Tiếng Việt

tạm biệt, chào, xin chào là các bản dịch hàng đầu của "hadet" thành Tiếng Việt.

hadet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tạm biệt

    verb
  • chào

    interjection

    Sa du hadet til tante Marion?

    Các con đã chào Bà cô Marion chưa?

  • xin chào

    interjection
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hadet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hadet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chào · tạm biệt · xin chào
Thêm

Bản dịch "hadet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch