Phép dịch "gullfisk" thành Tiếng Việt

cá vàng, Cá vàng là các bản dịch hàng đầu của "gullfisk" thành Tiếng Việt.

gullfisk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cá vàng

    noun

    Femte og fjerde plass, går til Boris og Doris gullfiskene.

    Xếp vị trí thứ tư và thứ năm là hai con cá vàng Boris và Doris.

  • Cá vàng

    art av karpefisker

    Femte og fjerde plass, går til Boris og Doris gullfiskene.

    Xếp vị trí thứ tư và thứ năm là hai con cá vàng Boris và Doris.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gullfisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "gullfisk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gullfisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch