Phép dịch "gull" thành Tiếng Việt
vàng, hoàng kim, huy chương vàng là các bản dịch hàng đầu của "gull" thành Tiếng Việt.
gull
neuter
ngữ pháp
-
vàng
nounDet er ikke gull alt som glitrer.
Mớ kim loại đó không phải vàng.
-
hoàng kim
-
huy chương vàng
nounI 1999, da Myranda var åtte måneder på vei, vant kvinnenes lag gull.
Vào năm 1999, trong khi Myranda đang mang thai được tám tháng, đội tuyển nữ đó đoạt huy chương vàng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kim
- màu vàng
- quý
- vàng kim loại
- 金
- Vàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gull " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "gull"
Các cụm từ tương tự như "gull" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ginny Weasley
Thêm ví dụ
Thêm