Phép dịch "grus" thành Tiếng Việt
sỏi, đá sỏi, Sỏi là các bản dịch hàng đầu của "grus" thành Tiếng Việt.
grus
-
sỏi
nounOg han skuffet grus dagen lang, i hete og regn.»
Và anh ta xúc sỏi suốt ngày bất kể mưa nắng”.
-
đá sỏi
-
Sỏi
Og han skuffet grus dagen lang, i hete og regn.»
Và anh ta xúc sỏi suốt ngày bất kể mưa nắng”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm