Phép dịch "grus" thành Tiếng Việt

sỏi, đá sỏi, Sỏi là các bản dịch hàng đầu của "grus" thành Tiếng Việt.

grus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sỏi

    noun

    Og han skuffet grus dagen lang, i hete og regn.»

    Và anh ta xúc sỏi suốt ngày bất kể mưa nắng”.

  • đá sỏi

  • Sỏi

    Og han skuffet grus dagen lang, i hete og regn.»

    Và anh ta xúc sỏi suốt ngày bất kể mưa nắng”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "grus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch