Phép dịch "grue" thành Tiếng Việt

băn khoăn, lo lắng, áy náy là các bản dịch hàng đầu của "grue" thành Tiếng Việt.

grue ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • băn khoăn

  • lo lắng

  • áy náy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grue proper
+ Thêm

"Grue" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grue trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "grue" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gru
    ghê rợn · khiếp đảm · khủng khiếp · kinh hãi · rùng rợn · sự · điều ghê gớm
Thêm

Bản dịch "grue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch