Phép dịch "gruble" thành Tiếng Việt

nghĩ ngợi, ngẫm nghĩ, suy nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "gruble" thành Tiếng Việt.

gruble
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nghĩ ngợi

    Nå var det Khams tur til å gruble.

    Bây giờ tới phiên Khâm trầm ngâm nghĩ ngợi.

  • ngẫm nghĩ

    Ifølge Norsk Riksmålsordbok betyr å «meditere» det å ’grunne; gruble; være hensunket i ettertanke’.

    Một tự điển định nghĩa từ này là hướng ý tưởng của một người về: trầm ngâm hoặc ngẫm nghĩ về.

  • suy nghĩ

    Hvilke spørsmål har folk grublet over i tusener av år?

    Người ta đều suy nghĩ những câu hỏi nào qua nhiều thời đại?

  • trầm ngâm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gruble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "gruble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch