Phép dịch "grill" thành Tiếng Việt

lò nướng, nướng vĩ, Nướng là các bản dịch hàng đầu của "grill" thành Tiếng Việt.

grill ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lò nướng

    Du bruker ikke min grill.

    Cậu không sử dụng lò nướng của tôi.

  • nướng vĩ

  • quán ăn ở đó thịt cá được nướng ngay trước mặt khách và dọn liền cho khách ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grill
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Nướng

    Grillet kylling med ris, kanskje?

    Có lẽ làm món gà nướng và cơm trắng.

Thêm

Bản dịch "grill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch