Phép dịch "grei" thành Tiếng Việt

dễ, dễ chịu, dễ dãi là các bản dịch hàng đầu của "grei" thành Tiếng Việt.

grei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dễ

    Han er sikkert grei, så nå får vi knuse drømmene hans.

    Nhưng tôi chắc cậu ta dễ chịu, nên ta đi đập nát giấc mơ của gã nào.

  • dễ chịu

    Han er sikkert grei, så nå får vi knuse drømmene hans.

    Nhưng tôi chắc cậu ta dễ chịu, nên ta đi đập nát giấc mơ của gã nào.

  • dễ dãi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • minh bạch
    • rõ ràng
    • tử tế
    • vui tánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "grei" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuyện đó · cái đó · có thể · có đủ khả năng · có đủ sức · lớp lang · ngăn nấp · nổi · thứ · thứ tự · trật tự · việc đó · vật · vật đó · điều
Thêm

Bản dịch "grei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch