Phép dịch "godvilje" thành Tiếng Việt

thiện chí là bản dịch của "godvilje" thành Tiếng Việt.

godvilje
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thiện chí

    Jeg ber deg vise godvilje.

    Tôi kêu gọi sự thiện chí từ phía bà, bà đại biểu Quốc hội ạ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " godvilje " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "godvilje" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch