Phép dịch "godteri" thành Tiếng Việt

kẹo, Kẹo là các bản dịch hàng đầu của "godteri" thành Tiếng Việt.

godteri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kẹo

    noun

    Det er godteri i minibaren og hundre kanaler på tv.

    kẹo ở quầy con và ti vi có đến hàng trăm kênh.

  • Kẹo

    thức ăn ngọt

    godteriet, unge mann.

    Kẹo xin vui lòng, người đàn ông trẻ tuổi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " godteri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "godteri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch