Phép dịch "gane" thành Tiếng Việt
khẩu cái, Vòm miệng là các bản dịch hàng đầu của "gane" thành Tiếng Việt.
gane
masculine
ngữ pháp
-
khẩu cái
nounvách ngăn giữa miệng và mũi
-
Vòm miệng
Kjenner ikke min gane smaken av at noe er galt?
Vòm miệng tôi chẳng nhận biết điều bất ổn sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "gane"
Thêm ví dụ
Thêm