Phép dịch "gamling" thành Tiếng Việt
lão già, ông già là các bản dịch hàng đầu của "gamling" thành Tiếng Việt.
gamling
-
lão già
Ikke misforstå, jeg vet hun er for bra for denne gamlingen.
Đừng hiểu lầm tôi, tôi biết cổ ngoài tầm tay của những lão già.
-
ông già
nounDu skal vel ikke servere lunsj til gamlingene uten andre steder å gå?
Không phải là phục vụ bữa trưa cho mấy ông già lang thang đấy chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gamling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm