Phép dịch "gamlen" thành Tiếng Việt

lão già, ông già là các bản dịch hàng đầu của "gamlen" thành Tiếng Việt.

gamlen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lão già

  • ông già

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gamlen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "gamlen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch