Phép dịch "galt" thành Tiếng Việt

không tốt, không đúng, sai là các bản dịch hàng đầu của "galt" thành Tiếng Việt.

galt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • không tốt

    Nå går det galt igjen, og du flykter.

    Bây giờ mọi thứ lại lần nữa không tốt như sơ tưởng, nên lại muốn bỏ đi.

  • không đúng

    De snakker generelt til feil tid, og sier de gale ting.

    Hắn thường chọn những lúc không đúng để nói và nói những điều không đúng.

  • sai

    adjective verb

    Altså gjorde du noe galt resten av tiden.

    Có nghĩa là những chuyện còn lại cậu làm đều sai.

  • xấu

    adjective

    Beskytte deg mot dem hvis noe går galt.

    Bảo vệ ngươi nếu có chuyện xấu xảy ra?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " galt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "galt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gal
    cuồng · cuồng loạn · cuồng nhiệt · không đúng · kỳ quái · mất trí · nổi xung · phẫn nộ · sai · sai lầm · trật · điên · điên cuồng · điên khùng · điên rồ
  • gáy · kêu
Thêm

Bản dịch "galt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch