Phép dịch "galt" thành Tiếng Việt
không tốt, không đúng, sai là các bản dịch hàng đầu của "galt" thành Tiếng Việt.
galt
-
không tốt
Nå går det galt igjen, og du flykter.
Bây giờ mọi thứ lại lần nữa không tốt như sơ tưởng, nên lại muốn bỏ đi.
-
không đúng
De snakker generelt til feil tid, og sier de gale ting.
Hắn thường chọn những lúc không đúng để nói và nói những điều không đúng.
-
sai
adjective verbAltså gjorde du noe galt resten av tiden.
Có nghĩa là những chuyện còn lại cậu làm đều sai.
-
xấu
adjectiveBeskytte deg mot dem hvis noe går galt.
Bảo vệ ngươi nếu có chuyện xấu xảy ra?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " galt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm