Phép dịch "gale" thành Tiếng Việt

gáy, kêu là các bản dịch hàng đầu của "gale" thành Tiếng Việt.

gale verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gáy

    verb noun

    Jeg mener hanene våre ville gale forsiktigere på et annet tak.

    Ta nghĩ những con gà trống của ta sẽ gáy dịu dàng hơn trên mái nhà người khác.

  • kêu

    verb

    Ranglingen fra halsbåndet mitt drev meg gal.

    Tiếng leng keng chuông kêu trên cổ khiến tôi phát rồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "gale" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gal
    cuồng · cuồng loạn · cuồng nhiệt · không đúng · kỳ quái · mất trí · nổi xung · phẫn nộ · sai · sai lầm · trật · điên · điên cuồng · điên khùng · điên rồ
  • không tốt · không đúng · sai · xấu
Thêm

Bản dịch "gale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch