Phép dịch "fuske" thành Tiếng Việt
chuyển vận không đều, cẩu thả, gian lận là các bản dịch hàng đầu của "fuske" thành Tiếng Việt.
fuske
-
chuyển vận không đều
-
cẩu thả
-
gian lận
Studenter opptrer løgnaktig ved å fuske i forbindelse med hjemmearbeid og eksamener.
Học sinh gian lận khi chép bài kiểm và bài thi.
-
làm vụng về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuske " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fuske" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
công việc vụng về · cẩu thả · trò gian lận
Thêm ví dụ
Thêm