Phép dịch "fusk" thành Tiếng Việt

công việc vụng về, cẩu thả, trò gian lận là các bản dịch hàng đầu của "fusk" thành Tiếng Việt.

fusk noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • công việc vụng về

  • cẩu thả

  • trò gian lận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fusk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fusk" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuyển vận không đều · cẩu thả · gian lận · làm vụng về
Thêm

Bản dịch "fusk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch