Phép dịch "fru" thành Tiếng Việt

vợ, bà là các bản dịch hàng đầu của "fru" thành Tiếng Việt.

fru noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vợ

    noun
  • noun

    La oss ikke henge oss opp i småting, fru Hardcastle.

    Ta đừng quan tâm đến chi tiết, Hardcastle.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "fru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch