Phép dịch "fritid" thành Tiếng Việt

nhàn rỗi, nhàn hạ, rảnh rỗi là các bản dịch hàng đầu của "fritid" thành Tiếng Việt.

fritid

Tid som ikke brukes til arbeid eller pliktoppgaver, som en person fritt kan benytte til det han/hun ønsker

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhàn rỗi

    Vi bør også tenke alvorlig over den måten vi bruker fritiden vår på.

    Chúng ta nên suy nghĩ nghiêm túc về cách mình dùng thì giờ nhàn rỗi.

  • nhàn hạ

  • rảnh rỗi

    Hva jeg gjør på fritida, er min sak, Jimbo.

    Tôi làm gì trong lúc rảnh rỗi là chuyện của tôi, Jimbo.

  • thời gian rảnh

    Vi hadde likevel noe fritid da vi kunne være sammen som familie.

    Dù thế, chúng tôi vẫn dành ít thời gian rảnh rỗi cho gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fritid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "fritid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch