Phép dịch "front" thành Tiếng Việt
chiến tuyến, chính diện, lãnh vực hiện hành là các bản dịch hàng đầu của "front" thành Tiếng Việt.
front
-
chiến tuyến
nounEngland har ikke råd til en krig på to fronter.
Anh Quốc không thể giáp mặt với 2 bên chiến tuyến được.
-
chính diện
-
lãnh vực hiện hành
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mặt tiền
- mặt trước
- mặt trận
- thị trường hiện hành
- tiền diện
- tiền tuyến
- trận tuyến
- Phương diện quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " front " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Front
Front (forband)
-
Phương diện quân
Front (forband)
Các cụm từ tương tự như "front" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
Thêm ví dụ
Thêm