Phép dịch "frihet" thành Tiếng Việt

sự tự do, miễn trừ, quyền tự do là các bản dịch hàng đầu của "frihet" thành Tiếng Việt.

frihet ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự tự do

    noun

    Den gave å ha frihet til å velge er imidlertid ikke ensbetydende med absolutt frihet.

    Dầu được tự do lựa chọn nhưng không có nghĩa con người có sự tự do tuyệt đối.

  • miễn trừ

  • quyền tự do

    Setter vi ikke pris på den friheten vi har til å velge hvordan vi vil leve?

    Chúng ta không quý quyền tự do lựa chọn lối sống hay sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đặc miễn
    • sự độc lập
    • tự do
    • Tự do
    • nền tự do
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frihet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "frihet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frihet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch