Phép dịch "friksjon" thành Tiếng Việt
bất bình, mối bất hòa, sự ma-sát là các bản dịch hàng đầu của "friksjon" thành Tiếng Việt.
friksjon
ngữ pháp
-
bất bình
-
mối bất hòa
-
sự ma-sát
Når disse boblene blir frigitt, reduserer de friksjonen på pingvinens fjærdrakt og hjelper pingvinen til å svømme fortere.
Khi những bong bóng này thoát ra, chúng làm giảm sự ma sát trên bề mặt bộ lông, giúp chim cánh cụt bơi nhanh hơn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Ma sát
- ma sát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " friksjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm