Phép dịch "frigi" thành Tiếng Việt

giải phóng, 解放 là các bản dịch hàng đầu của "frigi" thành Tiếng Việt.

frigi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giải phóng

    verb

    Noen av disse motstanderne tilhørte «Synagogen av de frigitte».

    Một số kẻ chống đối thuộc “Hội những người được giải phóng”.

  • 解放

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frigi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "frigi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch