Phép dịch "forme" thành Tiếng Việt
làm thành, lập thành, tạo thành là các bản dịch hàng đầu của "forme" thành Tiếng Việt.
forme
-
làm thành
Hun eltet en deig og formet brød av den mens han så på, og hun stekte brødene.
Cô lấy bột, nhào và làm thành những cái bánh trước mặt anh rồi nướng.
-
lập thành
-
tạo thành
Boblen stiger og former en bulk i nettet».
Và bọt không khí nâng lưới lên tạo thành một buồng không khí nhỏ dưới mạng lưới”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "forme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách thức · dạng · hình · hình dáng · hình dạng · hình thể · khuôn mẫu · lối · mạnh mẽ · nghi lễ · nghi thức · phương thức · sung sức · sự tráng kiện · thể · thể tài
-
quan hệ ràng buộc kiểu
-
hình thức âm nhạc
Thêm ví dụ
Thêm