Phép dịch "Formel" thành Tiếng Việt
Bằng nhau, công thức là các bản dịch hàng đầu của "Formel" thành Tiếng Việt.
Formel
-
Bằng nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Formel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
formel
Innen vitenskapen; matematikk/kjemi; presis måte å uttrykke noe symbolsk på
-
công thức
nounphương trình toán học hoặc khoa học
Og nå tror han at han har kommet på en formel.
Giờ thì cậu ấy nghĩ rằng cậu ấy đã tìm ra một công thức.
Các cụm từ tương tự như "Formel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công thức 1
-
Công thức hóa học
Thêm ví dụ
Thêm