Phép dịch "flytur" thành Tiếng Việt
chuyến bay là bản dịch của "flytur" thành Tiếng Việt.
flytur
-
chuyến bay
nounJeg fikk ikke sove, men lå og stirret på den under hele flyturen.
Tôi không thể ngủ được khi tôi nhìn nó trong suốt chuyến bay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flytur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm