Phép dịch "FN" thành Tiếng Việt
LHQ, Liên Hiệp Quốc, liên hiệp quốc là các bản dịch hàng đầu của "FN" thành Tiếng Việt.
FN
-
LHQ
properFN har sendt meg for å evaluere deg.
Tôi được LHQ gửi tới để đánh giá về anh.
-
Liên Hiệp Quốc
properFN vil fortsatt stå overfor en paradoksal situasjon.
Liên Hiệp Quốc vẫn còn phải đối phó với một tình thế trớ trêu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " FN " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fn
-
liên hiệp quốc
FN står faktisk i veien for Guds rike, som er knyttet til Abrahams «ætt».
Liên-hiệp-quốc thật ra đang chiếm chỗ Nước Trời trong tay của dòng-dõi Áp-ra-ham.
Các cụm từ tương tự như "FN" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
Thêm ví dụ
Thêm