Phép dịch "flyte" thành Tiếng Việt

chảy, nổi, bừa bãi là các bản dịch hàng đầu của "flyte" thành Tiếng Việt.

flyte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chảy

    verb

    Ikke en dråpe kongelig blod flyter i hans årer.

    Không một giọt máu hoàng gia nào chảy trong người hắn.

  • nổi

    verb

    Vannet løftet den opp, og den fløt på vannet.

    Nước nâng tàu lên, và tàu nổi lênh đênh trên mặt nước.

  • bừa bãi

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỗn độn
    • trôi lềnh bềnh
    • bơi
    • tắm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "flyte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch