Phép dịch "flyt" thành Tiếng Việt

Thuyết Dòng Chảy là bản dịch của "flyt" thành Tiếng Việt.

flyt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Thuyết Dòng Chảy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flyt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "flyt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Màn hình tinh thể lỏng
  • Ôxy lỏng
  • Tinh thể lỏng · tinh thể lỏng
  • chất lỏng · lỏng · nước
  • dời chỗ · nơi cư trú · thay đổi chỗ ở · thuyên chuyển · đổi chỗ
  • bơi · bừa bãi · chảy · hỗn độn · nổi · trôi lềnh bềnh · tắm
  • cái còi · còi tàu · còi xe hỏa · tuy huýt · ống sáo · ống tiêu · ống địch
  • Luôn chuyển tới cặp thư
Thêm

Bản dịch "flyt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch