Phép dịch "flukt" thành Tiếng Việt
sự lẩn trốn, trốn chạy, tẩu thoát là các bản dịch hàng đầu của "flukt" thành Tiếng Việt.
flukt
-
sự lẩn trốn
-
trốn chạy
Beskriv Elias flukt og hvilke følelser han hadde.
Hãy miêu tả hành trình của Ê-li và cảm xúc của ông khi trốn chạy.
-
tẩu thoát
20,000 uvaskede nordlendinger har visst om hans flukt i flere uker.
20, 000 dân nghèo phía Bắc biết về cuộc tẩu thoát của hắn đến hàng tuần rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flukt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm