Phép dịch "flette" thành Tiếng Việt
bím tóc, bện, kết là các bản dịch hàng đầu của "flette" thành Tiếng Việt.
flette
-
bím tóc
nounFørst lager vi en flette.
Chúng ta sẽ tết một bím tóc trước.
-
bện
verbSoldatene fletter en krone av tornekvister og presser den ned på hodet hans.
Họ bện một vương miện bằng gai rồi đội lên đầu ngài, và đặt vào tay phải ngài một cây sậy.
-
kết
verbMinnene er flettet inn i identiteten din.
Ký ức của anh gắn kết chặt chẽ với nhân dạng của anh.
-
sự đan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm