Phép dịch "ferdighet" thành Tiếng Việt
sự thành thạo, tài năng là các bản dịch hàng đầu của "ferdighet" thành Tiếng Việt.
ferdighet
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự thành thạo
-
tài năng
nounMen det er mye mer enn ferdigheter av tradecraft hans som får ham på listen.
Nhưng để đưa tên vào danh sách, Ngoài tài năng trình độ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferdighet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm