Phép dịch "ferd" thành Tiếng Việt

cuộc hành trình, cách cư xử, du hành là các bản dịch hàng đầu của "ferd" thành Tiếng Việt.

ferd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cuộc hành trình

    Du vil nødig være dårlig utrustet til resten av ferden.

    Ông không muốn bị ốm Cho cuộc hành trình sắp tới đâu.

  • cách cư xử

  • du hành

  • thái độ

    noun

    Men Vestens holdning til synd er i ferd med å endres.

    Tuy nhiên, thái độ của người ta đối với tội lỗi đang thay đổi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ferd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ferd" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giao du · lui tới · đi lại
Thêm

Bản dịch "ferd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch