Phép dịch "fe" thành Tiếng Việt

nàng tiên, bà tiên, bò cái là các bản dịch hàng đầu của "fe" thành Tiếng Việt.

fe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nàng tiên

    noun feminine

    Alle andre feer kan fly.

    Như các nàng tiên khác.

  • bà tiên

    Jeg ble sendt herover som den gode feen.

    Tôi được một người cử đi làm bà tiên đỡ đầu.

  • bò cái

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gia súc
    • người ngu si
    • tiên nữ
    • đần độn
    • Tiên Nữ
    • tiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "fe"

Thêm

Bản dịch "fe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch