Phép dịch "fatter" thành Tiếng Việt

ba, bố, cha là các bản dịch hàng đầu của "fatter" thành Tiếng Việt.

fatter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ba

    noun
  • bố

    noun

    I de vedtakene som ble fattet på disse møtene, ble det omtrent aldri henvist til Skriftene.

    Những giáo luật và sắc lệnh được công bố sau các buổi họp hầu như không đề cập đến Kinh Thánh.

  • cha

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fatter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fatter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hiểu · lĩnh hội · nhận thức · thông hiểu · thấu hiểu
Thêm

Bản dịch "fatter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch