Phép dịch "fatte" thành Tiếng Việt
hiểu, lĩnh hội, nhận thức là các bản dịch hàng đầu của "fatte" thành Tiếng Việt.
fatte
-
hiểu
verbDen er som verdensrommets endeløse utstrekning, som også er vanskelig for oss å fatte.
Nó giống như không gian vô tận và bao la, mà chúng ta cũng khó lòng hiểu được.
-
lĩnh hội
-
nhận thức
5 Det er vanskelig for oss å fatte hvilket stort oppdrag dette var.
5 Chúng ta hầu như không nhận thức nổi quy mô của nhiệm vụ ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thông hiểu
- thấu hiểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fatte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fatte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ba · bố · cha
Thêm ví dụ
Thêm