Phép dịch "faster" thành Tiếng Việt

cô, thím, dì là các bản dịch hàng đầu của "faster" thành Tiếng Việt.

faster
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • noun

    Hun står imidlertid fast og gjør noe svært vanskelig, men hun vet at det er riktig.

    ấy đứng vững vàng khi làm một điều rất khó nhưng ấy biết là đúng.

  • thím

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "faster" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nhịn ăn · kiêng cữ · kiêng ăn · nhịn ăn · sự ăn chay
  • Bất động sản · bất động sản
  • bất di dịch · chắc · chắc chắn · chặt chẽ · cố định · dính chặt · rắn chắc
Thêm

Bản dịch "faster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch