Phép dịch "farfar" thành Tiếng Việt

ông nội, ông, ông ngoại là các bản dịch hàng đầu của "farfar" thành Tiếng Việt.

farfar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ông nội

    noun

    Din oldefar ga uret til din farfar, så det skulle bringe ham hell.

    Ông cố cháu đã đưa chiếc đồng hồ cho ông nội cháu để gặp may.

  • ông

    noun

    Din oldefar ga uret til din farfar, så det skulle bringe ham hell.

    Ông cố cháu đã đưa chiếc đồng hồ cho ông nội cháu để gặp may.

  • ông ngoại

    noun

    Han har drept både hunden min og farfar.

    Hắn đã giết con chó và Ông Ngoại tôi.

  • ôông

    pronoun noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farfar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "farfar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch