Phép dịch "farfar" thành Tiếng Việt
ông nội, ông, ông ngoại là các bản dịch hàng đầu của "farfar" thành Tiếng Việt.
farfar
-
ông nội
nounDin oldefar ga uret til din farfar, så det skulle bringe ham hell.
Ông cố cháu đã đưa chiếc đồng hồ cho ông nội cháu để gặp may.
-
ông
nounDin oldefar ga uret til din farfar, så det skulle bringe ham hell.
Ông cố cháu đã đưa chiếc đồng hồ cho ông nội cháu để gặp may.
-
ông ngoại
nounHan har drept både hunden min og farfar.
Hắn đã giết con chó và Ông Ngoại tôi.
-
ôông
pronoun noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farfar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm