Phép dịch "fader" thành Tiếng Việt

cha, ba, bố là các bản dịch hàng đầu của "fader" thành Tiếng Việt.

fader
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cha

    noun

    Vår himmelske Fader visste at vi alle ville gjøre feil.

    Cha Thiên Thượng biết rằng chúng ta đều sẽ làm điều lầm lỗi.

  • ba

    noun

    «Faderen er større enn jeg», sa Jesus.

    Là một tạo vật, ngài không phải là một phần của Chúa Ba Ngôi như được dạy trong nhiều đạo khác.

  • bố

    noun

    Fader, leser du fra Bibelen?

    Bố nó đọc lời cầu nguyện nhé?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cậu
    • thầy
    • tía
    • bác
    • bọ
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fader" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch