Phép dịch "fadder" thành Tiếng Việt

bố, cha đỡ đầu, người đỡ đầu là các bản dịch hàng đầu của "fadder" thành Tiếng Việt.

fadder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bố

    noun
  • cha đỡ đầu

  • người đỡ đầu

  • cha mẹ đỡ đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fadder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "fadder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch