Phép dịch "dunkerque" thành Tiếng Việt

dunkerque, Dunkerque là các bản dịch hàng đầu của "dunkerque" thành Tiếng Việt.

dunkerque
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dunkerque

    «Det er de som kan dra til Dunkerque neste uke for å forkynne.»

    “Họ là những người có thể đi đến Dunkerque tuần tới để rao giảng”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dunkerque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dunkerque
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Dunkerque

    «Det er de som kan dra til Dunkerque neste uke for å forkynne.»

    “Họ là những người có thể đi đến Dunkerque tuần tới để rao giảng”.

Thêm

Bản dịch "dunkerque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch