Phép dịch "dunke" thành Tiếng Việt

gõ, nện, đập là các bản dịch hàng đầu của "dunke" thành Tiếng Việt.

dunke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • verb

    Jeg bad min svigerinne om å gi oss et hint ved å dunke i taket når vitnene kom for å forkynne i bygningen.

    Tôi nói với chị dâu tôi là khi Nhân-chứng đến rao giảng trong chung cư thì chị trên trần nhà báo cho tôi biết.

  • nện

  • đập

    Idet bilen stanset ved fortauet, dunket hjertet mitt.

    Tim tôi đập thình thịch khi chiếc xe tải chạy tới lề đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dunke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "dunke" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái gõ · cái nện · cái đập · thùng
Thêm

Bản dịch "dunke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch