Phép dịch "dit" thành Tiếng Việt
đó, đằng kia, ở đó là các bản dịch hàng đầu của "dit" thành Tiếng Việt.
dit
adverb
-
đó
pronounDet var mot, ikke feighet, som fikk ham til å gå dit.
Chính lòng can đảm, chứ không phải nhát sợ, đã thúc đẩy ông đi đến đó.
-
đằng kia
Ta de flaskene dit bort og tøm dem på baderommet.
Lấy mấy cái chai ở đằng kia rồi đem đổ hết vào nhà vệ sinh.
-
ở đó
Jeg dro dit med planer for å gjøre noe galt.
Bố đã ở đó, lên một kế hoạch phạm pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "dit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đằng kia
Thêm ví dụ
Thêm