Phép dịch "divisjon" thành Tiếng Việt

sư đoàn, nhóm, sự chia là các bản dịch hàng đầu của "divisjon" thành Tiếng Việt.

divisjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sư đoàn

    Rapportene sier at 101. divisjon er spredd ut over et enormt område.

    Các báo cáo đầu tiên ở Shaef nói sư đoàn 101 bị phân tán và thất lạc.

  • nhóm

    noun
  • sự chia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • toán
    • toán chia
    • đội
    • Phép chia
    • Sư đoàn
    • ngành
    • phép chia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divisjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "divisjon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "divisjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch