Phép dịch "diskutere" thành Tiếng Việt

thảo luận, bàn cãi, tranh luận là các bản dịch hàng đầu của "diskutere" thành Tiếng Việt.

diskutere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thảo luận

    verb

    Det er dessverre mer enn en hyllest å diskutere.

    Ta e là ngoài đồ cống nạp còn có chuyện khác cần thảo luận.

  • bàn cãi

    De har opprettet nettsteder og praterom i den hensikt å utveksle og diskutere sine synspunkter.

    Họ đã lập những trang Web và phòng chat nhằm mục tiêu trao đổi và bàn cãi quan điểm của họ.

  • tranh luận

    verb

    Jeg vil ikke diskutere dette med deg, Claire.

    Tôi không muốn tranh luận việc này với chị, Claire.

  • 討論

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diskutere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "diskutere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch