Phép dịch "diskusjon" thành Tiếng Việt
sự thảo luận, thảo luận, bàn luận là các bản dịch hàng đầu của "diskusjon" thành Tiếng Việt.
diskusjon
-
sự thảo luận
-
thảo luận
verbPass på at diskusjonene alltid er positive og oppbyggende.
Hãy chắc chắn rằng các cuộc thảo luận là luôn tích cực và nâng cao tinh thần.
-
bàn luận
Jeg er ikke her for politisk diskusjon, kun passene.
Chúng tôi đến lấy hộ chiếu, chứ không bàn luận chuyện chính trị.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc
- sự
- sự bàn cãi
- tranh luận
- 討論
- hội thoại
- đàm luận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diskusjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm