Phép dịch "del" thành Tiếng Việt

phần, một miếng, một mớ là các bản dịch hàng đầu của "del" thành Tiếng Việt.

del ngữ pháp

Mindre enhet av en helhet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phần

    noun

    Og mange mener at lidelser alltid vil være en del av menneskenes lodd.

    Và nhiều người nghĩ rằng sự đau khổ luôn luôn là một phần trong đời sống con người.

  • một miếng

  • một mớ

    For så vidt jeg kan se, er det bare én av deg og en hel del av oss.

    Vì tao nhìn thấy nó, giống y như mày, và bọn ta sẽ để lại một mớ hỗn độn ở đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một phần
    • một số
    • phấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " del " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "del" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "del" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch