Phép dịch "del" thành Tiếng Việt
phần, một miếng, một mớ là các bản dịch hàng đầu của "del" thành Tiếng Việt.
del
ngữ pháp
Mindre enhet av en helhet
-
phần
nounOg mange mener at lidelser alltid vil være en del av menneskenes lodd.
Và nhiều người nghĩ rằng sự đau khổ luôn luôn là một phần trong đời sống con người.
-
một miếng
-
một mớ
For så vidt jeg kan se, er det bare én av deg og en hel del av oss.
Vì tao nhìn thấy nó, giống y như mày, và bọn ta sẽ để lại một mớ hỗn độn ở đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- một phần
- một số
- phấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " del " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "del" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Alessandro Del Piero
-
Bố già phần III
-
lát
-
Phần Web chia sẻ
-
Thông tin địa chỉ dùng chung
-
sổ làm việc dùng chung
-
chia · chia phần · chia sẻ · chia sẻ, dùng chung · chẻ · góp phần vào · phân chia · đóng góp
-
Nhà cung cấp Dịch vụ Dùng chung
Thêm ví dụ
Thêm