Phép dịch "date" thành Tiếng Việt

hẹn là bản dịch của "date" thành Tiếng Việt.

date
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hẹn

    verb

    Jeg vet at du ikke ville gått på en date om det så sto om livet.

    Anh biết nếu có chết em cũng không chịu hẹn hò ai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " date " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "date" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch